越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hàng không dân dụng” (1)
hàng không dân dụng
英语
短语civil aviation
Theo tiêu chuẩn của Tổ chức Hàng không dân dụng quốc tế (ICAO).
According to the standards of the International Civil Aviation Organization (ICAO).
相关词“hàng không dân dụng” (0)
未找到相关词。
短语“hàng không dân dụng” (1)
Theo tiêu chuẩn của Tổ chức Hàng không dân dụng quốc tế (ICAO).
According to the standards of the International Civil Aviation Organization (ICAO).
